Hiển thị:
Switch PoE TP-Link T1500-28PCT (TL-SL2428P) - 30 Cổng (Gồm 24 Cổng PoE)

Switch PoE TP-Link T1500-28PCT (TL-SL2428P) - 30 Cổng (Gồm 24 Cổng PoE)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p Giao diện 24 10/100Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 4 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 2 Combo Gigabit SFP Slots Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) 1000BASE-X: MMF, SMF Số lượng quạt 2 Bộ cấp nguồn 100~240VAC, 50/60Hz Điện năng tiêu thụ Maximum(PoE on): 222.15W (220V/50Hz) PoE Budget 192W Cổng PoE+ (RJ45) Standard: 802.3at/af compliant PoE+ Ports: 24 Ports Power Supply: 180W Kích thước ( R x D x C ) 17.3*8.7*1.7 in.(440*220*44 mm)   H..

8.165.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link T1500G-10PS (TL-SG2210P) - 10 Cổng (Gồm 8 Cổng PoE)

Switch PoE TP-Link T1500G-10PS (TL-SG2210P) - 10 Cổng (Gồm 8 Cổng PoE)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE802.3z, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.3af, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1x, IEEE 802.1p Giao diện 8 x cổng RJ45 10/100/1000Mbps 2 x khe SFP (Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI/MDIX) Mạng Media 10BASE-T: Cáp UTP loại 3, 4, 5 (tối đa 100m) 100BASE-TX / 1000Base-T: Cáp UTP loại 5, 5e hoặc trên (tối đa 100m) Số lượng quạt Không có quạt Bộ cấp nguồn 100~240VAC, 50/60Hz Bộ chuyển đổi nguồn bên ngoài (đầu ra: 48VDC/1.25A) Điện năng tiêu thụ Tối đa (PoE mở): 64.9W Tối đa (PoE tắt): 9.9W Cổng PoE (RJ45) Tiêu chuẩn: tuân theo 802.3af Cổng PoE: 8 Cổng Cấp nguồn: 53W Kích thước ( R x D x C ) 209 * 126 * 26mm   ..

2.800.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link T1600G-52PS (TL-SG2452P) - 52 Cổng (Gồm 48 Cổng PoE+)

Switch PoE TP-Link T1600G-52PS (TL-SG2452P) - 52 Cổng (Gồm 48 Cổng PoE+)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE802.3z, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p, IEEE 802.1x Giao diện 48 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 4 Gigabit SFP Slots Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) 1000BASE-X: MMF, SMF Số lượng quạt 3 Bộ cấp nguồn 100~240VAC, 50/60Hz Điện năng tiêu thụ Maximum (PoE on): 470.4W (220V/50Hz) Maximum (PoE off): 46.5W (220V/50Hz) Cổng PoE+ (RJ45) Standard: 802.3at/af compliant PoE+ Ports: 48 Ports Power Supply: 384W Kích thước ( R x D x C ) 17.3 x 13 x 1.73 in. (440 x 330 x 44 mm)   HIỆU SUẤT Bandwidth/Bac..

30.500.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link T2600G-28MPS - 28 Cổng (Gồm 24 Cổng PoE+)

Switch PoE TP-Link T2600G-28MPS - 28 Cổng (Gồm 24 Cổng PoE+)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE802.3z, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1x, IEEE 802.1p Giao diện 24 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 4 1000Mbps SFP Slots 1 Console Port 1 Micro-USB Console Port Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) 1000BASE-X: MMF, SMF Số lượng quạt 2 Bộ cấp nguồn 100~240VAC, 50/60Hz Điện năng tiêu thụ Maximum (PoE on): 468.7W (110V/50Hz) Cổng PoE+ (RJ45) Standard: 802.3at/af compliant PoE+ Ports: 24 Ports Power Supply: 384W Kích thước ( R x D x C ) 17.3*13*1.7 in.(440*330*44 mm)   HIỆU SUẤT Switching Capacity ..

12.420.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link TL-SF1008P - 8 Cổng (Gồm 4 Cổng PoE)

Switch PoE TP-Link TL-SF1008P - 8 Cổng (Gồm 4 Cổng PoE)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Giao diện 8 10/100Mbps RJ45 Ports AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) Số lượng quạt Fanless Tiêu thụ điện tối đa Maximum (PoE on): 60.2W (220V/50Hz) Maximum (PoE off): 3.2W (220V/50Hz) Bộ cấp nguồn External Power Adapter(Output: 48VDC / 1.25A) PoE Ports (RJ45) Standard: 802.3 af compliant PoE Ports: Port1- Port4 Power Supply: 57W Backbound Bandwidth 1.6Gbps Bảng địa chỉ MAC 2K Kích thước ( R x D x C ) 6.7*3.9*1.1 in. (171*98*27 mm)   TÍNH NĂNG PHẦN MỀM Phương thức truyền Store-And-Forward Tính năng tiên t..

1.210.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link TL-SG1008P - 8 Cổng (Gồm 4 Cổng PoE)

Switch PoE TP-Link TL-SG1008P - 8 Cổng (Gồm 4 Cổng PoE)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Giao diện 8 10/100/1000Mbps RJ45 Ports AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) Số lượng quạt Fanless Tiêu thụ điện tối đa 65.2W (max. with 55w PoE device connected) 5.5W (max. no PoE device connected) Bộ cấp nguồn External Power Adapter(Output: 48VDC / 1.25A) PoE Ports (RJ45) Standard: 802.3 af compliant PoE Ports: Port1- Port4 Power Supply: 55W Backbound Bandwidth 16Gbps Bảng địa chỉ MAC 4K Kích thước ( R x D x C ) 6.7*3.9*1.1 in. (171*98*27 mm)   T&..

2.145.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link TL-SG1008PE - 8 Cổng

Switch PoE TP-Link TL-SG1008PE - 8 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Giao diện 8 10/100/1000Mbps RJ45 Ports AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) Số lượng quạt 1 Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum (PoE on): 133.8W (220V/50Hz) Maximum (PoE off): 9.8W (220V/50Hz) PoE+ Ports(RJ45) Standard: 802.3at/af compliant PoE+ Ports: 8 Ports Power Supply: 126W Backbound Bandwidth 16Gbps Bảng địa chỉ MAC 4K Bộ nhớ đệm 1.5Mbits Kích thước ( R x D x C ) 11.6*7.1*1.7 in. (294*180*44 mm)   T&Iac..

3.855.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link TL-SG1016PE - 16 Cổng (Gồm 8 Cổng PoE)

Switch PoE TP-Link TL-SG1016PE - 16 Cổng (Gồm 8 Cổng PoE)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p Giao diện 16 10/100/1000Mbps RJ45 Ports AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX  Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)  Số lượng quạt 1 Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 124.4W (220V/50Hz) PoE Ports (RJ45) Standard: 802.3 at compliant PoE Ports: Port 1- Port 8 PoE Power Budget: 110W Kích thước ( R x D x C ) 11.6*7.1*1.7 in. (294*180*44 mm)   HIỆU SUẤT ..

4.980.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link TL-SG108PE - 8 Cổng (Gồm 4 Cổng PoE)

Switch PoE TP-Link TL-SG108PE - 8 Cổng (Gồm 4 Cổng PoE)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3af,  IEEE 802.3x, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p Giao diện 8 x cổng mạng 10/100/1000Mbps (Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI / MDIX) Mạng Media 10BASE-T: Cáp UTP loại 3, 4, 5 (tối đa 100 mét) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét) 100BASE-TX: Cáp UTP loại 5, 5e (tối đa 100 mét) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét) 1000BASE-T: Cáp UTP loại 5, 5e, 6 hoặc loại lớn hơn (tối đa 100 mét) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét) Số lượng quạt Không quạt Bộ cấp nguồn Bộ chuyển đổi nguồn (đầu ra: 48VDC / 1.25A) Điện năng tiêu thụ Tối đa (PoE bật): 65.2W (220V/50Hz) Tối đa (PoE tắt): 5.2W (220V/50Hz) Cổng PoE (RJ45) Tiêu chuẩn: 802.3 af tuân thủ..

1.800.000 VNĐ

Hiển thị từ 1 đến 9 của 9 (1 Trang)