Hiển thị:
Switch PoE TP-Link T1500-28PCT (TL-SL2428P) - 30 Cổng (Gồm 24 Cổng PoE)

Switch PoE TP-Link T1500-28PCT (TL-SL2428P) - 30 Cổng (Gồm 24 Cổng PoE)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p Giao diện 24 10/100Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 4 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 2 Combo Gigabit SFP Slots Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) 1000BASE-X: MMF, SMF Số lượng quạt 2 Bộ cấp nguồn 100~240VAC, 50/60Hz Điện năng tiêu thụ Maximum(PoE on): 222.15W (220V/50Hz) PoE Budget 192W Cổng PoE+ (RJ45) Standard: 802.3at/af compliant PoE+ Ports: 24 Ports Power Supply: 180W Kích thước ( R x D x C ) 17.3*8.7*1.7 in.(440*220*44 mm)   H..

8.165.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link T1500G-10PS (TL-SG2210P) - 10 Cổng (Gồm 8 Cổng PoE)

Switch PoE TP-Link T1500G-10PS (TL-SG2210P) - 10 Cổng (Gồm 8 Cổng PoE)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE802.3z, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.3af, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1x, IEEE 802.1p Giao diện 8 x cổng RJ45 10/100/1000Mbps 2 x khe SFP (Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI/MDIX) Mạng Media 10BASE-T: Cáp UTP loại 3, 4, 5 (tối đa 100m) 100BASE-TX / 1000Base-T: Cáp UTP loại 5, 5e hoặc trên (tối đa 100m) Số lượng quạt Không có quạt Bộ cấp nguồn 100~240VAC, 50/60Hz Bộ chuyển đổi nguồn bên ngoài (đầu ra: 48VDC/1.25A) Điện năng tiêu thụ Tối đa (PoE mở): 64.9W Tối đa (PoE tắt): 9.9W Cổng PoE (RJ45) Tiêu chuẩn: tuân theo 802.3af Cổng PoE: 8 Cổng Cấp nguồn: 53W Kích thước ( R x D x C ) 209 * 126 * 26mm   ..

2.800.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link T1600G-52PS (TL-SG2452P) - 52 Cổng (Gồm 48 Cổng PoE+)

Switch PoE TP-Link T1600G-52PS (TL-SG2452P) - 52 Cổng (Gồm 48 Cổng PoE+)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE802.3z, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p, IEEE 802.1x Giao diện 48 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 4 Gigabit SFP Slots Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) 1000BASE-X: MMF, SMF Số lượng quạt 3 Bộ cấp nguồn 100~240VAC, 50/60Hz Điện năng tiêu thụ Maximum (PoE on): 470.4W (220V/50Hz) Maximum (PoE off): 46.5W (220V/50Hz) Cổng PoE+ (RJ45) Standard: 802.3at/af compliant PoE+ Ports: 48 Ports Power Supply: 384W Kích thước ( R x D x C ) 17.3 x 13 x 1.73 in. (440 x 330 x 44 mm)   HIỆU SUẤT Bandwidth/Bac..

30.500.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link T2600G-28MPS - 28 Cổng (Gồm 24 Cổng PoE+)

Switch PoE TP-Link T2600G-28MPS - 28 Cổng (Gồm 24 Cổng PoE+)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE802.3z, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1x, IEEE 802.1p Giao diện 24 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 4 1000Mbps SFP Slots 1 Console Port 1 Micro-USB Console Port Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) 1000BASE-X: MMF, SMF Số lượng quạt 2 Bộ cấp nguồn 100~240VAC, 50/60Hz Điện năng tiêu thụ Maximum (PoE on): 468.7W (110V/50Hz) Cổng PoE+ (RJ45) Standard: 802.3at/af compliant PoE+ Ports: 24 Ports Power Supply: 384W Kích thước ( R x D x C ) 17.3*13*1.7 in.(440*330*44 mm)   HIỆU SUẤT Switching Capacity ..

12.420.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link TL-SF1008P - 8 Cổng (Gồm 4 Cổng PoE)

Switch PoE TP-Link TL-SF1008P - 8 Cổng (Gồm 4 Cổng PoE)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Giao diện 8 10/100Mbps RJ45 Ports AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) Số lượng quạt Fanless Tiêu thụ điện tối đa Maximum (PoE on): 60.2W (220V/50Hz) Maximum (PoE off): 3.2W (220V/50Hz) Bộ cấp nguồn External Power Adapter(Output: 48VDC / 1.25A) PoE Ports (RJ45) Standard: 802.3 af compliant PoE Ports: Port1- Port4 Power Supply: 57W Backbound Bandwidth 1.6Gbps Bảng địa chỉ MAC 2K Kích thước ( R x D x C ) 6.7*3.9*1.1 in. (171*98*27 mm)   TÍNH NĂNG PHẦN MỀM Phương thức truyền Store-And-Forward Tính năng tiên t..

1.210.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link TL-SG1008P - 8 Cổng (Gồm 4 Cổng PoE)

Switch PoE TP-Link TL-SG1008P - 8 Cổng (Gồm 4 Cổng PoE)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Giao diện 8 10/100/1000Mbps RJ45 Ports AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) Số lượng quạt Fanless Tiêu thụ điện tối đa 65.2W (max. with 55w PoE device connected) 5.5W (max. no PoE device connected) Bộ cấp nguồn External Power Adapter(Output: 48VDC / 1.25A) PoE Ports (RJ45) Standard: 802.3 af compliant PoE Ports: Port1- Port4 Power Supply: 55W Backbound Bandwidth 16Gbps Bảng địa chỉ MAC 4K Kích thước ( R x D x C ) 6.7*3.9*1.1 in. (171*98*27 mm)   T&..

2.145.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link TL-SG1008PE - 8 Cổng

Switch PoE TP-Link TL-SG1008PE - 8 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Giao diện 8 10/100/1000Mbps RJ45 Ports AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) Số lượng quạt 1 Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum (PoE on): 133.8W (220V/50Hz) Maximum (PoE off): 9.8W (220V/50Hz) PoE+ Ports(RJ45) Standard: 802.3at/af compliant PoE+ Ports: 8 Ports Power Supply: 126W Backbound Bandwidth 16Gbps Bảng địa chỉ MAC 4K Bộ nhớ đệm 1.5Mbits Kích thước ( R x D x C ) 11.6*7.1*1.7 in. (294*180*44 mm)   T&Iac..

3.855.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link TL-SG1016PE - 16 Cổng (Gồm 8 Cổng PoE)

Switch PoE TP-Link TL-SG1016PE - 16 Cổng (Gồm 8 Cổng PoE)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p Giao diện 16 10/100/1000Mbps RJ45 Ports AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX  Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)  Số lượng quạt 1 Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 124.4W (220V/50Hz) PoE Ports (RJ45) Standard: 802.3 at compliant PoE Ports: Port 1- Port 8 PoE Power Budget: 110W Kích thước ( R x D x C ) 11.6*7.1*1.7 in. (294*180*44 mm)   HIỆU SUẤT ..

4.980.000 VNĐ

Switch PoE TP-Link TL-SG108PE - 8 Cổng (Gồm 4 Cổng PoE)

Switch PoE TP-Link TL-SG108PE - 8 Cổng (Gồm 4 Cổng PoE)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3af,  IEEE 802.3x, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p Giao diện 8 x cổng mạng 10/100/1000Mbps (Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI / MDIX) Mạng Media 10BASE-T: Cáp UTP loại 3, 4, 5 (tối đa 100 mét) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét) 100BASE-TX: Cáp UTP loại 5, 5e (tối đa 100 mét) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét) 1000BASE-T: Cáp UTP loại 5, 5e, 6 hoặc loại lớn hơn (tối đa 100 mét) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét) Số lượng quạt Không quạt Bộ cấp nguồn Bộ chuyển đổi nguồn (đầu ra: 48VDC / 1.25A) Điện năng tiêu thụ Tối đa (PoE bật): 65.2W (220V/50Hz) Tối đa (PoE tắt): 5.2W (220V/50Hz) Cổng PoE (RJ45) Tiêu chuẩn: 802.3 af tuân thủ..

1.800.000 VNĐ

Switch TP-Link T1500G-8T (TL-SG2008) - 8 Cổng

Switch TP-Link T1500G-8T (TL-SG2008) - 8 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE802.3z, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.3af, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1x, IEEE 802.1p Giao diện 8 10/100/1000Mbps RJ45 Ports Port8 obtain power from PoE source (Auto-Negotiation/Auto MDI/MDIX) Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) Số lượng quạt Fanless Bộ cấp nguồn 12VDC/1A External Power Adapter or powered by 802.3af PoE Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 5.8W PD Port (RJ45) Port8 IEEE802.3af/at PD Kích thước ( R x D x C ) 8.2 x 5.0 x 1.0 in. (209 x 126 x 26 mm)   HIỆU SUẤT Băng thông 16Gbps Tốc độ chuyển gói 11..

1.440.000 VNĐ

Switch TP-Link T1600G-52TS - 52 Cổng (Gồm 4 Cổng SFP)

Switch TP-Link T1600G-52TS - 52 Cổng (Gồm 4 Cổng SFP)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i,IEEE 802.3u,IEEE 802.3ab, IEEE802.3z,IEEE 802.3x,IEEE 802.1d, IEEE 802.1s,IEEE 802.1w,IEEE 802.1q,IEEE 802.1p Giao diện 48 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 4 Gigabit SFP Slots Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) 1000BASE-X: MMF, SMF Số lượng quạt Fanless Bộ cấp nguồn 100~240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 32.8W (220V/50Hz) Kích thước ( R x D x C ) 17.3*8.7*1.7 in.(440*220*44 mm)   HIỆU SUẤT Băng thông 104Gbps Bảng địa chỉ MAC 16k Bộ nhớ đệm 77.4Mpps Khung Jumbo 9216 Bytes   TÍNH NĂNG PHẦN MỀM ..

10.240.000 VNĐ

Switch TP-Link T1700X-16TS - 16 Cổng (Gồm 4 Cổng SFP)

Switch TP-Link T1700X-16TS - 16 Cổng (Gồm 4 Cổng SFP)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE802.3z, IEEE 802.3 an,  IEEE 802.3ae, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s,  IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1x, IEEE 802.1p Giao diện 12 100/1000/10GBase-T RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 4 10G SFP+ Slots Mạng Media 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) 10GBase-T: UTP CAT 5e, 6 (Maximum 55m) or above cable (Maximum 100m) 1000BASE-X: MMF, SMF 10GBASE-LR 10GBASE-SR Số lượng quạt Two Smart Fans Bộ cấp nguồn 100-240V, 50/60Hz Kích thước ( R x D x C ) 17.3 * 8.7 * 1.73 in. (440 * 220 * 44 mm) Tiêu thụ điện tối đa 76.58W   HIỆU SUẤT Khả năng chuyển mạch Up to 320Gbps Tốc độ chuyển gói Up to 2..

33.580.000 VNĐ

Switch TP-Link T2600G-18TS (TL-SG3216) - 18 Cổng (Gồm 2 Cổng SFP)

Switch TP-Link T2600G-18TS (TL-SG3216) - 18 Cổng (Gồm 2 Cổng SFP)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE802.3z, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1x, IEEE 802.1p Giao diện 16 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 2 100/1000Mbps SFP Slots 1 RJ45 Console Port 1 Micro-USB Console Port Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) 100BASE-FX: MMF, SMF 1000BASE-X: MMF, SMF Số lượng quạt 0 Bộ cấp nguồn 100~240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum : 11.47W (220V/50Hz) Kích thước ( R x D x C ) 17.3*8.7*1.7 in.(440*220*44 mm)   HIỆU SUẤT Khả năng chuyển mạch 36Gbps Tốc độ chuyển gói 26.78Mpps Bảng ..

3.670.000 VNĐ

Switch TP-Link T2700G-28TQ - 28 Cổng (Gồm 4 Cổng SFP)

Switch TP-Link T2700G-28TQ - 28 Cổng (Gồm 4 Cổng SFP)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE802.3z, IEEE 802.3ae, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1x, IEEE 802.1p Giao diện 24 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 4 combo gigabit SFP Slots Up to 4 10G SFP+ Slots (2 fixed and 2 optional 10G SFP+ Slots) 1 Console Port Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) 100BASE-FX: MMF, SMF 1000BASE-X: MMF, SMF 10GBASE-LR 10GBASE-SR Số lượng quạt 4 Bộ cấp nguồn 100~240VAC, 50/60Hz Kích thước ( R x D x C ) 17.32*13*1.73 in.(440*330*44 mm)   PHYSICAL STACKING Installable SFP+ Transceivers and Direct Attach Copper (DAC) Cables TXM431-SR TXM4..

42.900.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SF1005D - 5 Cổng

Switch TP-Link TL-SF1005D - 5 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Giao diện 5 x cổng mạng RJ45 10/100 Mbps Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI/MDIX Số lượng quạt Không có quạt Điện năng tiêu thụ Tối đa: 1.87W (220V/50Hz) Bộ cấp nguồn bên ngoài Bộ chuyển đổi nguồn bên ngoài (Output : 5.0 VDC / 0.6A) Kích thước ( R x D x C ) 4.1 x 2.8 x 0.9 in. (103.5 x 70 x 22 mm)   TÍNH NĂNG PHẦN MỀM Transfer Method Lưu trữ và vận chuyển Tính năng nâng cao Công nghệ Xanh Kiểm soát luồng 802.3 X, Back Pressure   KHÁC Chứng chỉ FCC, CE, RoHs Sản phẩm bao gồm 5 x cổng chia tín hiệu Desktop 10/100 Mbps Bộ chuyển đổi nguồn  Hướng dẫn cài đặt Môi trường Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ ..

151.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SF1008D - 8 Cổng

Switch TP-Link TL-SF1008D - 8 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x CSMA/CD Giao diện 8 x cổng mạng 10/100Mbps, Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI/MDIX Số lượng quạt Không có quạt Bộ cấp nguồn Bộ chuyển đổi nguồn bên ngoài (Output: 5.0VDC / 0.6A) Điện năng tiêu thụ Tối đa: 2.05W (220V/50Hz) Bộ cấp nguồn bên ngoài 100-240VAC, 50/60Hz Kích thước bộ đệm 768Kb Tốc độ dữ liệu 10/100Mbps at Half Duplex ; 20/200Mbps at Full Duplex LED báo hiệu Nguồn, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 Kích thước ( R x D x C ) 5.3*3.1*0.9 in. (134.5*79*22.5mm)   TÍNH NĂNG PHẦN MỀM Transfer Method Lưu trữ và vận chuyển Tính năng nâng cao Công nghệ Xanh Kiểm s..

188.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SF1016D - 16 Cổng

Switch TP-Link TL-SF1016D - 16 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Giao diện 16 x cổng mạng RJ45 10/100 Mbps Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI/MDIX Số lượng quạt Không có quạt Điện năng tiêu thụ Tối đa: 3.1W (220V/50Hz) Bộ cấp nguồn bên ngoài 100~240VAC, 50/60Hz Bảng địa chỉ Mac 2K Kích thước ( R x D x C ) 7.9*5.6*1.6 in. (200*142*40 mm)   TÍNH NĂNG PHẦN MỀM Transfer Method Lưu trữ và vận chuyển Tính năng nâng cao Công nghệ xanh, tiết kiệm năng lượng đến 80% Kiểm soát luồng 802.3 X, Back Pressure   KHÁC Chứng chỉ FCC, CE, RoHs Sản phẩm bao gồm 16 x cổng chia tín hiệu Desktop 10/100 Mbps Bộ chuyển đổi nguồn  Hướng dẫn sử dụng System Requirements Microsoft® Windows&re..

520.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SF1016DS - 16 Cổng

Switch TP-Link TL-SF1016DS - 16 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x Giao diện 16 10/100Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) Số lượng quạt Fanless Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 2.1W Kích thước ( R x D x C ) 11.6×7.1×1.7 in. (294×180×44 mm)   HIỆU SUẤT Khả năng chuyển mạch 3.2Gbps Tốc độ chuyển gói 2.38Mpps Bảng địa chỉ MAC 8K Bộ nhớ đệm 2Mb Công nghệ xanh Innovative energy-efficient technology saves power up to 75% Phương thức  truyền Store-and-Forward   KH&..

710.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SF1024 - 24 Cổng

Switch TP-Link TL-SF1024 - 24 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x Giao diện 24 10/100Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) Số lượng quạt Fanless Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 3.2W Kích thước ( R x D x C ) 17.3*7.1*1.7 in. (440*180*44 mm)   HIỆU SUẤT Khả năng chuyển mạch 4.8Gbps Tốc độ chuyển gói 3.57Mpps Bảng địa chỉ MAC 8K Bộ nhớ đệm 2Mb Công nghệ xanh Innovative energy-efficient technology saves power up to 75% Phương thức truyền Store-and-Forward   KHÁC Chứng ch..

995.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SF1024D - 24 Cổng

Switch TP-Link TL-SF1024D - 24 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x Giao diện 24 10/100Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) Số lượng quạt Fanless Bộ cấp nguồn External Power Adapter(Output: 9VDC/0.6A) Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 3.2W Kích thước ( R x D x C ) 11.6*7.1*1.7 in. (294*180*44 mm)   HIỆU SUẤT Khả năng chuyển mạch 4.8Gbps Tốc độ chuyển gói 3.57Mpps Bảng địa chỉ MAC 8K Bộ nhớ đệm 2Mb Công nghệ xanh Innovative energy-efficient technology saves power up to 75% Phương thức truyền Store-and-Forward   KHÁC..

870.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SF1048 - 48 Cổng

Switch TP-Link TL-SF1048 - 48 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x Giao diện 48 x cổng RJ45 10/100/Mbps(Tự động thỏa thuận/MDI tự động /MDIX) Mạng Media 10BASE-T: loại UTP cáp 3, 4, 5 (tối đa100m) 100BASE-TX: loại UTP hoặc cáp phía trên 5, 5e (tối đa 100m) Số lượng quạt Không quạt Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz Điện năng tiêu thụ Tối đa: 9.9W (220V/50Hz) Kích thước ( R x D x C ) 17.3*7.1*1.7 in. (440*180*44 mm)   HIỆU SUẤT Switching Capacity 9.6Gbps Tốc độ chuyển gói 7.14Mpps Bảng địa chỉ MAC 8K Công nghệ Xanh Công nghệ hiệu xuất năng lượng mới tiết kiệm điện đến 50% Phương thức chuyển Lưu trữ và gửi chuyển tiếp   KH..

2.290.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SG1005D - 5 Cổng

Switch TP-Link TL-SG1005D - 5 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Giao diện 5x cổng RJ45 10/100/1000 Mbps (Tự động thỏa thuận/MDI/MDIX) Số lượng quạt Không quạt Điện năng tiêu thụ Tối đa: 3W (220V/50Hz) Bộ cấp nguồn bên ngoài Bộ nguồn điện ngoài (Đầu ra:9VDC/0.6A) Kích thước ( R x D x C ) 5.5*3.5*0.9 in. (140*88*23 mm)   TÍNH NĂNG PHẦN MỀM Phương thức truyền Lưu trữ và gửi chuyển tiếp Tính năng nâng cao Công nghệ xanh,tiết kiệm điện đến 85% Kiểm soát lưu lượng 802.3X , Đối áp suất * Chỉ áp dung cho phiên bản V7   KHÁC Chứng chỉ FCC, CE, RoHs Sản phẩm bao gồm Switch 5 cổng Gigabit Desktop TL-SG1005D Nguồn điện  Hướng dẫn cài đặt Môi trường Operating Tem..

400.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SG1008 - 8 Cổng

Switch TP-Link TL-SG1008 - 8 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x, 802.1p   Giao diện 8 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)   Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000BASE-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m)   Số lượng quạt Fanless   Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz   Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 4.08W (220V/50Hz)   Kích thước ( R x D x C ) 11.6*7.1*1.7 in. (294*180*44 mm)     HIỆU SUẤT Khả năng chuyển mạch 16Gbps   Tốc độ chuyển gói 11.9Mpps   Bảng địa chỉ MAC 4K   Khung Jumbo 16KB   Phương thức ..

1.060.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SG1008D - 8 Cổng

Switch TP-Link TL-SG1008D - 8 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i/802.3u/ 802.3ab/802.3x Giao diện 8 10/100/1000Mbps RJ45 Ports AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX Số lượng quạt Fanless Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 4.63W (220V/50Hz) Bộ cấp nguồn External Power Adapter (Output: 5VDC / 0.6A) Khung Jumbo 15 KB Khả năng chuyển mạch 16 Gbps Kích thước ( R x D x C ) 7.1 * 3.5 * 1.0 in. (180 * 90 * 25.5 mm)   TÍNH NĂNG PHẦN MỀM Phương thức truyền Store and Forward Bảng địa chỉ MAC 4K Tính năng tiên tiến Green Technology, saving power up to 80% 802.3X Flow Control, Back Pressure   KHÁC Chứng chỉ FCC, CE, RoHs Sản phẩm bao gồm 8-Port Gigabit Desktop Switch TL-SG1008D Po..

550.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SG1016 - 16 Cổng

Switch TP-Link TL-SG1016 - 16 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab , IEEE 802.3x Giao diện 16 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000BASE-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) Số lượng quạt Fanless Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 9.26W (220V/50Hz) Kích thước ( R x D x C ) 17.3*7.1*1.7 in. (440*180*44 mm)   HIỆU SUẤT Khả năng chuyển mạch 32Gbps Tốc độ chuyển gói 23.8Mpps Bảng địa chỉ MAC 8K Khung Jumbo 10KB QoS 802.1p/DSCP QoS* *Only for V12 and later version Công nghệ xanh Yes Phương thức truyền Store-and-Forward ..

1.630.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SG1016D - 16 Cổng

Switch TP-Link TL-SG1016D - 16 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab , IEEE 802.3x Giao diện 16x cổng RJ45 10/100/1000 Mbps (Tự động thỏa thuận MDI/MDIX) Mạng Media 10BASE-T: loại UTP cáp 3, 4, 5 (tối đa 100m) 100BASE-TX/1000BASE-T: loại UTP hoặc cáp ở trên 5, 5e (tối đa 100m) Số lượng quạt Không quạt Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz Điện năng tiêu thụ Tối đa: 9.26W (220V/50Hz) Kích thước ( R x D x C ) 11.6*7.1*1.7 in. (294*180*44 mm)   HIỆU SUẤT Switching Capacity 32Gbps Tốc độ chuyển gói 23.8Mpps Bảng địa chỉ MAC 8K Khung Jumbo 10KB Công nghệ Xanh Có Phương thức chuyển Lưu trữ và gửi chuyển tiếp   KHÁC ..

1.500.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SG1016DE - 16 Cổng

Switch TP-Link TL-SG1016DE - 16 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p Giao diện 16 10/100/1000Mbps RJ45 Ports AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) Số lượng quạt Fanless Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 11.73W (220V/50Hz) Kích thước ( R x D x C ) 11.6*7.1*1.7 in. (294*180*44 mm)   HIỆU SUẤT Khả năng chuyển mạch 32Gbps Tốc độ chuyển gói 23.8Mpps Bảng địa chỉ MAC ..

2.140.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SG1024 - 24 Cổng

Switch TP-Link TL-SG1024 - 24 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab , IEEE 802.3x Giao diện 24 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000BASE-T: UTP category 5, 5e or above cable  (maximum 100m) Số lượng quạt Fanless Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 13.1W (220V/50Hz) Kích thước ( R x D x C ) 17.3*7.1*1.7 in. (440*180*44 mm)   HIỆU SUẤT Khả năng chuyển mạch 48Gbps Tốc độ chuyển gói 35.7Mpps Bảng địa chỉ MAC 8K Khung Jumbo 10KB QoS 802.1p/DSCP QoS (for V11 and later versions only) Công nghệ xanh Yes Phương thức truyền Store-and-Forw..

2.190.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SG1024D - 24 Cổng

Switch TP-Link TL-SG1024D - 24 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab , IEEE 802.3x Giao diện 24 x cổng RJ45 10/100/1000Mbps (Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI/MDIX) Mạng Media 10BASE-T: Cáp UTP loại 3, 4, 5 (tối đa 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: Cáp UTP loại 5, 5e hoặc trên (tối đa 100m) Số lượng quạt Không quạt Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz Điện năng tiêu thụ Tối đa: 13.1W (220V/50Hz) Kích thước ( R x D x C ) 11.6*7.1*1.7 in. (294*180*44 mm)   HIỆU SUẤT Switching Capacity 48Gbps Tốc độ chuyển gói 35.7Mpps Bảng địa chỉ MAC 8K Khung Jumbo 10KB Công nghệ Xanh Có Phương thức chuyển Lưu trữ và về phía trước   KH..

2.130.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SG1024DE - 24 Cổng

Switch TP-Link TL-SG1024DE - 24 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Standards and Protocols IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p Giao diện 24 10/100/1000Mbps RJ45 Ports AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) Số lượng quạt Fanless Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 14.86W (220V/50Hz) Kích thước ( R x D x C ) 11.6*7.1*1.7 in. (294*180*44 mm)   HIỆU SUẤT Khả năng chuyển mạch 48Gbps Tốc độ chuyển gói 35.7Mpps Bảng địa chỉ MAC 8K..

2.790.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SG1048 - 48 Cổng

Switch TP-Link TL-SG1048 - 48 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x Giao diện 48 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000BASE-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) Số lượng quạt 2 Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 32.3W Kích thước ( R x D x C ) 17.32*8.7*1.73 in.(440*220*44 mm)   HIỆU SUẤT Khả năng chuyển mạch 96Gbps Tốc độ chuyển gói 71.4Mpps Bảng địa chỉ MAC 16K Bộ nhớ đệm 12Mb Khung Jumbo 12KB Phương thức truyền Store-and-Forward   KHÁC Chứng chỉ FCC, CE, RoHS Sản phẩm..

7.475.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SG105E - 5 Cổng

Switch TP-Link TL-SG105E - 5 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p   Giao diện 5 x cổng RJ45 10/100/1000Mbps (Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI / MDIX)   Mạng Media 10BASE-T: Cáp UTP loại 3, 4, 5 (tối đa 100 mét) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét) 100BASE-TX: Cáp UTP loại 5, 5e (tối đa 100 mét) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét) 1000BASE-T: Cáp UTP loại 5, 5e, 6 hoặc loại lớn hơn (tối đa 100 mét) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét)   Số lượng quạt Không quạt   Bộ cấp nguồn Bộ chuyển đổi nguồn ( Đầu ra: 9VDC/0.6A)   Điện năng tiêu thụ Maximum: 2.49W (220V/50Hz)   Kích thước ( R x D x C ) 3.9 * 3.9 *1.0 in. (1..

715.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SG108E - 8 Cổng

Switch TP-Link TL-SG108E - 8 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p   Giao diện 8 x cổng RJ45 10/100/1000Mbps (Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI / MDIX)   Mạng Media 10BASE-T: Cáp UTP loại 3, 4, 5 (tối đa 100 mét) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét) 100BASE-TX: Cáp UTP loại 5, 5e (tối đa 100 mét) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét) 1000BASE-T: Cáp UTP loại 5, 5e, 6 hoặc loại lớn hơn (tối đa 100 mét) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100 mét)   Số lượng quạt Không quạt   Bộ cấp nguồn Bộ chuyển đổi nguồn (đầu ra: 9VDC / 0.6A)   Điện năng tiêu thụ Tối đa: 4.48W (220V/50Hz)   Kích thước ( R x D x C ) 6.2*4.0*1.0 in. (158..

886.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SG116 - 16 Cổng

Switch TP-Link TL-SG116 - 16 Cổng

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i /802.3u /802.3ab /802.3x /802.1p Giao diện 16 cổng 10/100/1000Mbps, tự động thỏa thuận, tự động MDI/MDIX Số lượng quạt Không quạt Điện năng tiêu thụ Tối đa: 10.0W Bộ cấp nguồn bên ngoài Bộ chuyển đổi nguồn bên ngoài (Ngõ ra: 12VDC / 1.0A) LED báo hiệu Hệ thống nguồn Các chỉ báo Link/Act trên mỗi cổng được tích hợp vào mỗi cổng RJ-45 Kích thước ( R x D x C ) 11.26 x 4.4 x 1.0 in. (286*111.7*25.4 mm)   HIỆU SUẤT Tốc độ chuyển gói 23.8Mpps Bảng địa chỉ MAC 8K Bộ nhớ đệm gói 4.1Mb Khung Jumbo 10KB   TÍNH NĂNG PHẦN MỀM Tính năng ti&ecir..

1.300.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SG3452 - 52 Cổng (Gồm 4 Cổng SFP)

Switch TP-Link TL-SG3452 - 52 Cổng (Gồm 4 Cổng SFP)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE802.3z, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1x, IEEE 802.1p Giao diện 48 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 4 1000Mbps SFP Slots 1 RJ45 Console Port 1 Micro-USB Console Port Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) 1000BASE-X: MMF, SMF Số lượng quạt Fanless Bộ cấp nguồn 100~240VAC, 50/60Hz Điện năng tiêu thụ Maximum: 33.52W (220V/50Hz) Kích thước ( R x D x C ) 17.32 * 8.7 * 1.73 in. (440 * 220 * 44 mm)   HIỆU SUẤT Bandwidth/Backplane 104Gbps Tốc độ chuyển gói 77.4Mpps Bảng địa chỉ MAC ..

11.500.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SG5412F - 16 Cổng (Gồm 12 Cổng SFP)

Switch TP-Link TL-SG5412F - 16 Cổng (Gồm 12 Cổng SFP)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE802.3z, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1x, IEEE 802.1p Giao diện 12 1000Mbps SFP slots 4 Combo 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 1 Console Port Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) 1000BASE-X: MMF, SMF Số lượng quạt Fanless Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 15.2W (220V/50Hz) Kích thước ( R x D x C ) 17.3 × 10.2 × 1.7 in. (440 × 260 × 44 mm) 19-inch Rack mount Steel Case, 1U Height   HIỆU SUẤT Khả năng chuyển mạch 24Gbps Tốc độ chuyển gói..

5.750.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-SL3452 - 52 Cổng (Gồm 2 Cổng SFP)

Switch TP-Link TL-SL3452 - 52 Cổng (Gồm 2 Cổng SFP)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i,IEEE 802.3u,IEEE 802.3ab,IEEE802.3z, IEEE 802.3ad,IEEE 802.3x,IEEE 802.1d,IEEE 802.1s,IEEE 802.1w, IEEE 802.1q,IEEE 802.1x,IEEE 802.1p Giao diện 48 x cổng RJ45 10/100Mbps (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 2 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 2 x khe SFP Gigabit 1 x cổng Console Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m) 1000BASE-X: MMF, SMF Số lượng quạt Không có quạt Bộ cấp nguồn 100~240VAC, 50/60Hz Điện năng tiêu thụ Tối đa: 20.3W (220V/50Hz) Kích thước ( R x D x C ) 17.32*10.2*1.73 in.(440*260*44 mm)   HIỆU SUẤT Bandwidth/Backplane 17.6Gbps Tốc độ chuyển gói 13..

7.130.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-T1600G-28TS - 28 Cổng (Gồm 4 Cổng SFP)

Switch TP-Link TL-T1600G-28TS - 28 Cổng (Gồm 4 Cổng SFP)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE802.3z, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p, IEEE 802.1x Giao diện 24 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 4 Gigabit SFP Slots Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) 1000BASE-X: MMF, SMF Số lượng quạt Fanless Bộ cấp nguồn 100~240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 20.4W Kích thước ( R x D x C ) 17.3*7.1*1.7 in. (440*180*44 mm)   HIỆU SUẤT Khả năng chuyển mạch 56Gbps Tốc độ chuyển gói 41.7Mpps Bảng địa chỉ MAC 8K Khung Jumbo 9KB   T&Ia..

3.950.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-T1700G-28TQ - 28 Cổng (Gồm 4 Cổng SFP)

Switch TP-Link TL-T1700G-28TQ - 28 Cổng (Gồm 4 Cổng SFP)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE802.3z, IEEE 802.3ae, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1x, IEEE 802.1p Giao diện 24 10/100/1000Mbps RJ45 Ports 4 fixed 10G SFP+ Slots Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) 1000BASE-X: MMF, SMF 10GBASE-LR 10GBASE-SR Số lượng quạt Fanless Bộ cấp nguồn 100-240V, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa 21.8W Khối lượng 2.8kg Kích thước ( R x D x C ) 17.32 * 7.1 * 1.73 in. (440 * 180 * 44 mm)   PHYSICAL STACKING Installable SFP+ Transceivers and Direct Attach Copper (DAC) Cables TXM431-SR TXM432-LR TXC432-CU1M TXC432-CU3M Max ..

12.100.000 VNĐ

Switch TP-Link TL-T2500G-10TS - 10 Cổng (Gồm 2 Cổng SFP)

Switch TP-Link TL-T2500G-10TS - 10 Cổng (Gồm 2 Cổng SFP)

DOWNLOAD BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ad, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1x, IEEE 802.1p Giao diện 8 10/100/1000Mbps RJ45 ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) 2 Gigabit SFP Slots 1 RJ45 Console Port 1 Micro-USB Console Port Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) 100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m) 1000BASE-X: MMF, SMF  Số lượng quạt Fanless Bộ cấp nguồn 100~240VAC, 50/60Hz Tiêu thụ điện tối đa Maximum: 8.38W (220V/50Hz) Kích thước ( R x D x C ) 11.6 × 7.1 × 1.7 in. (294 × 180 × 44 mm)   HIỆU SUẤT Băng thông 20Gbp Tốc độ chuyển gói 14.9Mpps ..

2.760.000 VNĐ

Hiển thị từ 1 đến 40 của 40 (1 Trang)